Vì Sao Nên Chọn Tủ Bảo Quản Mẫu 2–8°C Biobase Cho Y Tế Và Nghiên Cứu?
Trong các môi trường như phòng thí nghiệm, bệnh viện hay trung tâm xét nghiệm, việc duy trì nhiệt độ bảo quản trong khoảng 2–8°C không đơn thuần chỉ là làm lạnh, mà còn là yếu tố quyết định trực tiếp đến chất lượng mẫu, độ chính xác của kết quả phân tích cũng như mức độ an toàn trong suốt quá trình lưu trữ. Hiểu rõ yêu cầu đó, dòng tủ bảo quản mẫu Biobase được thiết kế nhằm đảm bảo nhiệt độ luôn ổn định trong ngưỡng cho phép, hạn chế tối đa sai lệch ảnh hưởng đến mẫu.
Ứng dụng thực tế đa dạng:
Bảo quản vaccine và sinh phẩm y tế tiêu chuẩn quốc gia.
Lưu trữ mẫu xét nghiệm hóa sinh, huyết học.
Bảo quản hóa chất, dược phẩm yêu cầu dải nhiệt khắt khe 2–8°C.
Ứng dụng tại phòng thí nghiệm, bệnh viện và trung tâm nghiên cứu.

I. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Các Dòng Tủ Bảo Quản Mẫu Biobase
| Thông số | BPR-5V68 | BPR-5V108 | BPR-5V238 |
| Giá bán chính thức | 18.000.000đ | 22.000.000đ | 28.000.000đ |
| Dung tích | 68L | 108L | 238L |
| Dải nhiệt độ | 2–8°C | 2–8°C | 2–8°C |
| Độ chính xác | 0.1°C | 0.1°C | 0.1°C |
| Độ đồng đều | ≤2°C | ≤2°C | ≤2°C |
| Độ ổn định | ≤3°C | ≤3°C | ≤3°C |
| Thời gian hồi nhiệt (32°C) | ≤15 phút | ≤15 phút | ≤15 phút |
| Thời gian làm lạnh (32°C) | ≤55 phút | ≤110 phút | ≤120 phút |
| Hệ thống điều khiển | Vi xử lý | Vi xử lý | Vi xử lý |
| Màn hình hiển thị | LED | LED | LED |
| Kiểu làm lạnh | Air-cooling (Làm lạnh bằng không khí) | Air-cooling | Air-cooling |
| Môi chất lạnh | R600a / 21g | R600a / 27g | R600a / 31g |
| Máy nén | 01 máy nén | 01 máy nén | 01 máy nén |
| Dàn lạnh | Ống Bundy + nhôm | Ống Bundy + nhôm | Ống Bundy + cánh nhôm |
| Xả đá | Tự động | Tự động | Tự động |
| Vật liệu bên trong | Thép sơn tĩnh điện | Thép sơn tĩnh điện | Nhôm dập nổi |
| Vật liệu bên ngoài | Thép sơn tĩnh điện | Thép sơn tĩnh điện | Thép sơn tĩnh điện |
| Công suất | 85W | 95W | 162W |
| Số lượng kệ | 02 kệ | 03 kệ | 04 kệ |
| Bánh xe di chuyển | Không | Không | Có |
| Kích thước ngoài (mm) | 495×548×683 | 495×548×934 | 580×575×1810 |
| Trọng lượng tịnh | 38kg | 49kg | 60kg |
II. Phân Tích Những Ưu Điểm Tạo Nên Giá Trị Của Biobase
1. Khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác – Nền tảng bảo quản
Điểm nổi bật nhất của dòng tủ bảo quản mẫu này nằm ở độ chính xác 0.1°C, cho phép người dùng theo dõi và điều chỉnh nhiệt độ một cách chi tiết. Các chỉ số độ đồng đều (≤2°C) và độ ổn định (≤3°C) cho thấy nhiệt độ bên trong được phân bố đồng nhất, hạn chế tối đa tình trạng chênh lệch nhiệt độ giữa các vị trí kệ – một yếu tố then chốt bảo vệ chất lượng mẫu.
2. Hiệu suất làm lạnh thực tế mạnh mẽ
Trong điều kiện nhiệt độ môi trường lên tới 32°C, thiết bị vẫn hồi nhiệt về mức 8°C trong vòng 15 phút sau khi mở cửa. Thời gian làm lạnh đạt 6°C được thiết kế tương ứng với từng dung tích (55, 110 và 120 phút), phản ánh đúng bản chất vật lý của hệ thống, cho thấy thiết bị không bị “quá tải” khi mở rộng dung tích mà vẫn duy trì hiệu quả làm lạnh ổn định.
3. Công nghệ làm lạnh Air-cooling tuần hoàn
Khác với các dòng tủ làm lạnh tĩnh, hệ thống làm lạnh bằng không khí (air-cooling) sử dụng cơ chế tuần hoàn khí lạnh liên tục bên trong khoang tủ, giúp nhiệt độ phân đều hơn, giảm thiểu hiện tượng đóng băng cục bộ và nâng cao hiệu quả bảo quản tổng thể, đặc biệt quan trọng với model lớn như BPR-5V238.
4. Thiết kế vật liệu và cấu trúc tối ưu độ bền
Hệ thống dàn ngưng & dàn bay hơi: Sử dụng ống Bundy kết hợp với ống nhôm tăng hiệu quả truyền nhiệt và đảm bảo độ bền lâu dài.
Model BPR-5V238: Được trang bị thêm cánh tản nhiệt nhôm và tấm nhôm dập nổi bên trong giúp tăng khả năng dẫn nhiệt và cải thiện hiệu quả làm lạnh trực tiếp.
Lớp cách nhiệt: Polyurethane (cyclopentane) giữ nhiệt cực tốt, góp phần giảm tiêu thụ điện năng.
Cửa kính sưởi điện: Hạn chế đọng sương, cho phép quan sát bên trong mà không cần mở tủ, tránh thất thoát nhiệt.
5. Hệ thống cảnh báo an toàn trong mọi tình huống
Thiết bị tích hợp cảnh báo: nhiệt độ cao/thấp, lỗi bộ điều nhiệt, cửa mở và mất điện (duy trì đến 8 giờ). Đây là yếu tố không thể thiếu trong môi trường y tế để kịp thời phát hiện sự cố trước khi ảnh hưởng đến chất lượng sinh phẩm giá trị cao.
6. Thiết kế tiện ích hỗ trợ vận hành
Hệ thống xả đá tự động giúp giảm công bảo trì. Các cổng kết nối như USB, RS485 hay tùy chọn máy in hỗ trợ quản lý dữ liệu bảo quản một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.

III. Nên Chọn Model 68L, 108L Hay 238L Cho Cơ Sở Của Bạn?
Việc lựa chọn model phù hợp cần cân nhắc đến không gian lắp đặt và đặc thù mẫu bảo quản:
BPR-5V68 (68L): Nhỏ gọn, công suất 85W tiết kiệm điện. Phù hợp cho phòng khám nhỏ hoặc Lab cá nhân.
BPR-5V108 (108L): Cân bằng giữa dung tích và hiệu suất với 03 kệ lưu trữ. Lựa chọn tối ưu cho phòng xét nghiệm, phòng khám vừa.
BPR-5V238 (238L): Dung tích lớn, trang bị bánh xe di chuyển linh hoạt và 04 kệ. Phù hợp cho bệnh viện, trung tâm lưu trữ mẫu quy mô lớn, vận hành liên tục.

Đối Tác Cung Cấp Tủ Bảo Quản Mẫu Chính Hãng Từ BIOBASE
Thành lập từ năm 1999, BIOBASE là tập đoàn công nghệ cao hàng đầu thế giới trong lĩnh vực y sinh với hơn 25 xưởng sản xuất hiện đại. Sản phẩm của hãng hiện diện tại hơn 120 quốc gia, mang đến các giải pháp chất lượng cao.

Công ty TNHH Thiết bị Y tế Huê Lợi tự hào nhập khẩu trực tiếp và mang đến cho quý khách hàng các dòng tủ bảo quản mẫu Biobase không qua trung gian. Chúng tôi cam kết:
Sản phẩm chính hãng với giá thành cạnh tranh nhất thị trường.
Chế độ bảo hành 12 tháng chuyên nghiệp và hỗ trợ kỹ thuật tận tình.
Phương châm: “Sự hài lòng của quý khách là thành công của chúng tôi”.
LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG VÀ TƯ VẤN CHUYÊN SÂU:
Hotline: 0961.531.533 – 0965.088.663
Website: thietbiykhoahueloi.vn hoặc tongkhothietbiytehueloi.vn
Địa chỉ: Hà Nội – Đà Nẵng – TP. Hồ Chí Minh.














